SERVICES
Công nghệ và dịch vụ
Quy trình chế tạo Oil Storage Tank từ thép tấm dày | LILAMA 10
Công nghệ và dịch vụ
Oil Storage Tank là gì?
Oil Storage Tank, hay bồn chứa dầu công nghiệp, là thiết bị dùng để lưu trữ dầu thô, dầu nhiên liệu, dầu công nghiệp hoặc các chất lỏng liên quan đến ngành năng lượng, hóa dầu và sản xuất công nghiệp. Tùy theo mục đích sử dụng, bồn chứa dầu có thể được thiết kế dạng bồn đứng, bồn nằm ngang, bồn đáy phẳng, bồn chịu áp lực thấp hoặc bồn có yêu cầu đặc biệt về chống ăn mòn, chống rò rỉ và an toàn vận hành.
Trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất, nhiệt điện, cảng nhiên liệu hoặc khu công nghiệp nặng, bồn chứa dầu không chỉ là thiết bị lưu trữ đơn thuần mà còn là một hạng mục quan trọng trong toàn bộ hệ thống công nghệ. Vì vậy, quy trình chế tạo bồn chứa dầu cần được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu lựa chọn vật liệu, gia công thép tấm dày, lốc thép, hàn, kiểm tra không phá hủy đến thử kín và hoàn thiện bề mặt.
Vì sao chế tạo bồn chứa dầu cần năng lực gia công thép tấm dày?
Bồn chứa dầu công nghiệp thường có kích thước lớn, đường kính lớn và dung tích cao. Để đảm bảo độ bền kết cấu, khả năng chịu tải thủy tĩnh, chịu áp lực vận hành và duy trì độ ổn định lâu dài, thân bồn thường được chế tạo từ các tấm thép có chiều dày lớn.
Gia công thép tấm dày cho bồn chứa dầu khó hơn nhiều so với gia công thép tấm mỏng thông thường. Khi chiều dày tăng, lực cắt, lực lốc, năng lượng hàn và nguy cơ biến dạng cũng tăng theo. Nếu không kiểm soát tốt, sản phẩm có thể gặp các lỗi như sai lệch đường kính, méo tròn, cong vênh, nứt mối hàn, rỗ khí, không ngấu hoặc rò rỉ trong quá trình thử kín.
Vì vậy, một đơn vị chế tạo oil storage tank cần có đồng thời các năng lực sau:
| Năng lực cần có | Vai trò trong chế tạo bồn chứa dầu |
|---|---|
| Thiết kế kỹ thuật | Tính toán kết cấu, chiều dày, mối hàn, tải trọng và tiêu chuẩn áp dụng |
| Cắt thép tấm | Đảm bảo kích thước phôi chính xác trước khi lốc |
| Lốc thép tấm dày | Tạo hình thân bồn theo đường kính thiết kế |
| Hàn kết cấu lớn | Đảm bảo độ bền, độ kín và tính ổn định của bồn |
| Kiểm tra NDT | Phát hiện khuyết tật mối hàn trước khi nghiệm thu |
| Kiểm tra độ kín | Đảm bảo bồn không rò rỉ trong điều kiện sử dụng |
| Xử lý bề mặt và sơn phủ | Chống ăn mòn và tăng tuổi thọ sản phẩm |
Quy trình chế tạo Oil Storage Tank từ thép tấm dày
Quy trình chế tạo bồn chứa dầu từ thép tấm dày thường bao gồm nhiều công đoạn liên kết chặt chẽ. Mỗi công đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm.
1. Tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật và thiết kế bồn chứa dầu
Trước khi sản xuất, bộ phận kỹ thuật cần tiếp nhận đầy đủ thông tin từ khách hàng hoặc hồ sơ dự án, bao gồm:
Dung tích bồn chứa
Đường kính và chiều cao bồn
Loại chất lỏng lưu trữ
Nhiệt độ và điều kiện vận hành
Vật liệu chế tạo
Chiều dày thép tấm
Tiêu chuẩn thiết kế và nghiệm thu
Yêu cầu chống ăn mòn, sơn phủ hoặc lớp lót bên trong
Yêu cầu kiểm tra NDT, thử kín, thử áp hoặc thử thủy lực
Với bồn chứa dầu công nghiệp, thiết kế không chỉ tính đến dung tích mà còn phải xem xét tải trọng thủy tĩnh, tải trọng gió, tải trọng động đất nếu có, điều kiện nền móng, khả năng ăn mòn và phương án lắp đặt.
2. Lựa chọn vật liệu thép tấm dày
Thép dùng cho oil storage tank cần có cơ tính phù hợp, khả năng hàn tốt và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án. Một số yếu tố cần kiểm soát gồm:
Giới hạn chảy của vật liệu
Độ bền kéo
Độ dai va đập nếu làm việc trong điều kiện đặc biệt
Thành phần hóa học
Khả năng hàn
Chứng chỉ vật liệu
Chiều dày và kích thước tấm
Đối với thép tấm dày, việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cắt, lốc, hàn và kiểm soát biến dạng. Vật liệu có giới hạn chảy càng cao thì lực lốc và năng lượng gia công càng lớn. Vì vậy, trước khi lốc thép, doanh nghiệp cần tính toán khả năng thiết bị theo loại vật liệu, chiều dày, khổ tôn và đường kính lốc.
3. Cắt phôi thép tấm theo bản vẽ
Sau khi hoàn tất thiết kế, thép tấm được chia thành các phôi theo kích thước phù hợp với từng đốt thân bồn, đáy bồn, mái bồn và các chi tiết phụ trợ.
Công đoạn cắt cần đảm bảo:
Kích thước phôi đúng bản vẽ
Mép cắt sạch, ít biến dạng nhiệt
Sai số nằm trong giới hạn cho phép
Phân chia phôi hợp lý để giảm hao hụt vật liệu
Đánh dấu mã chi tiết rõ ràng để thuận tiện cho tổ hợp
Đối với thép tấm dày, các phương pháp cắt thường dùng gồm cắt CNC, cắt plasma hoặc cắt oxy-gas tùy theo chiều dày, vật liệu và yêu cầu bề mặt cắt.
4. Vát mép hàn và chuẩn bị mép ghép
Sau khi cắt, các mép hàn cần được gia công theo đúng dạng liên kết đã thiết kế. Việc vát mép giúp đảm bảo độ ngấu của mối hàn, đặc biệt với thép tấm dày.
Các dạng chuẩn bị mép hàn phổ biến gồm:
| Dạng mép hàn | Ứng dụng |
|---|---|
| Mép chữ V | Dùng cho chiều dày trung bình |
| Mép chữ X | Dùng cho thép dày, hàn hai phía |
| Mép chữ K | Dùng cho kết cấu yêu cầu kiểm soát biến dạng |
| Mép vuông | Dùng cho chi tiết mỏng hoặc hàn góc |
Nếu mép hàn không đạt yêu cầu, mối hàn có thể bị không ngấu, lệch khe hở, cháy cạnh hoặc tạo khuyết tật bên trong. Vì vậy, trước khi lốc và tổ hợp, cần kiểm tra kỹ độ sạch, góc vát, khe hở và độ thẳng của mép phôi.
5. Công nghệ lốc thép trong chế tạo bồn bể cỡ lớn
Lốc thép là công đoạn tạo hình tấm thép phẳng thành cung tròn hoặc ống trụ theo đường kính thiết kế của bồn. Đây là một trong những công đoạn quan trọng nhất khi chế tạo thân oil storage tank.
Khi lốc thép tấm dày, cần kiểm soát các yếu tố sau:
Chiều dày tấm thép
Khổ rộng tấm thép
Đường kính trong của thân bồn
Giới hạn chảy của vật liệu
Khả năng đàn hồi ngược sau lốc
Số lần lốc và phương án hiệu chỉnh
Độ tròn sau khi lốc
Độ thẳng theo chiều cao thân bồn
Hiện tượng đàn hồi ngược là vấn đề thường gặp trong lốc thép. Sau khi rời khỏi máy lốc, tấm thép có xu hướng mở ra một phần so với đường kính đã tạo hình. Vì vậy, kỹ sư và công nhân vận hành cần có kinh nghiệm điều chỉnh bán kính lốc, số lượt lốc và phương án kiểm tra đường kính để đạt hình dạng chính xác.
6. Tổ hợp các tấm thép thành thân bồn
Sau khi lốc, các tấm thép được đưa vào công đoạn tổ hợp. Tùy theo kích thước bồn, thân bồn có thể được tổ hợp theo từng đốt hoặc từng vòng thân.
Các yêu cầu quan trọng trong tổ hợp thân bồn gồm:
Đảm bảo độ tròn của từng đốt thân
Kiểm soát khe hở giữa các mép hàn
Kiểm soát độ lệch mép giữa hai tấm
Cố định tạm bằng đồ gá, thanh chống hoặc hàn đính
Kiểm tra kích thước trước khi hàn chính thức
Đảm bảo thứ tự tổ hợp phù hợp để hạn chế biến dạng
Nếu công đoạn tổ hợp không chính xác, quá trình hàn phía sau sẽ khó kiểm soát, dễ tạo biến dạng hoặc sai lệch kích thước tổng thể.
7. Hàn bồn chứa dầu yêu cầu kỹ thuật gì?
Hàn là công đoạn quyết định trực tiếp đến độ bền và độ kín của bồn chứa dầu. Mối hàn trên oil storage tank cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu về cơ tính, độ kín, hình dạng và khả năng chống khuyết tật.
Các yêu cầu kỹ thuật chính khi hàn bồn chứa dầu gồm:
Kiểm soát quy trình hàn
Trước khi hàn, cần xác định quy trình hàn phù hợp với vật liệu, chiều dày, vị trí hàn và tiêu chuẩn áp dụng. Quy trình hàn cần quy định rõ:
Phương pháp hàn
Vật liệu hàn
Dòng điện, điện áp, tốc độ hàn
Nhiệt độ nung nóng sơ bộ nếu cần
Nhiệt độ giữa các lớp hàn
Số lớp hàn
Thứ tự hàn
Yêu cầu làm sạch giữa các lớp
Kiểm soát thợ hàn
Thợ hàn cần có tay nghề phù hợp với loại mối hàn, tư thế hàn và tiêu chuẩn dự án. Đối với bồn chứa dầu công nghiệp, nhiều mối hàn có chiều dài lớn, vị trí hàn phức tạp và yêu cầu chất lượng cao, vì vậy kinh nghiệm thợ hàn là yếu tố rất quan trọng.
Kiểm soát biến dạng hàn
Khi hàn thép tấm dày, nhiệt lượng tập trung tại mối hàn có thể gây co ngót và biến dạng. Nếu không có biện pháp kiểm soát, thân bồn có thể bị méo tròn, cong vênh hoặc lệch kích thước.
Các biện pháp thường dùng gồm:
Hàn đối xứng
Chia đoạn hàn hợp lý
Hàn theo trình tự từ trong ra ngoài hoặc từ tâm ra hai phía
Sử dụng đồ gá và thanh chống
Kiểm soát nhiệt đầu vào
Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn
8. Kiểm tra NDT trong chế tạo bồn chứa dầu
Kiểm tra không phá hủy, hay NDT, là công đoạn quan trọng nhằm phát hiện các khuyết tật bên trong hoặc trên bề mặt mối hàn mà không làm hư hại sản phẩm.
Các phương pháp NDT thường được áp dụng gồm:
| Phương pháp | Mục đích |
|---|---|
| VT – Visual Testing | Kiểm tra ngoại quan mối hàn |
| PT – Penetrant Testing | Phát hiện nứt hoặc khuyết tật bề mặt |
| MT – Magnetic Particle Testing | Phát hiện nứt bề mặt và gần bề mặt trên vật liệu từ tính |
| UT – Ultrasonic Testing | Kiểm tra khuyết tật bên trong mối hàn bằng siêu âm |
| RT – Radiographic Testing | Kiểm tra khuyết tật bên trong bằng chụp ảnh phóng xạ |
Tùy theo tiêu chuẩn dự án, vị trí mối hàn và mức độ quan trọng của bồn, tỷ lệ kiểm tra NDT có thể khác nhau. Với các bồn chứa dầu yêu cầu cao, những mối hàn quan trọng thường cần kiểm tra kỹ hơn để đảm bảo an toàn trước khi đưa vào thử kín hoặc vận hành.
9. Quy trình kiểm tra độ kín cho bồn chứa dầu công nghiệp
Sau khi hoàn thành hàn và kiểm tra NDT theo yêu cầu, bồn chứa dầu cần được kiểm tra độ kín để đảm bảo không xảy ra rò rỉ trong quá trình sử dụng.
Một quy trình kiểm tra độ kín thường bao gồm:
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan
Kiểm tra toàn bộ mối hàn, bề mặt thân bồn, đáy bồn, mái bồn, cổ ống, cửa người chui, mặt bích và các chi tiết phụ trợ. Các lỗi như nứt, cháy cạnh, rỗ bề mặt hoặc hàn thiếu cần được xử lý trước khi thử kín.
Bước 2: Kiểm tra kích thước
Đo đường kính, chiều cao, độ tròn, độ nghiêng, độ phẳng đáy bồn và các kích thước quan trọng khác. Việc kiểm tra kích thước giúp đảm bảo bồn không chỉ kín mà còn đúng hình dạng thiết kế.
Bước 3: Thử kín mối hàn
Tùy loại bồn và yêu cầu kỹ thuật, có thể sử dụng phương pháp thử dầu, thử chân không, thử khí áp thấp hoặc các phương pháp kiểm tra rò rỉ cục bộ tại mối hàn.
Bước 4: Thử thủy lực hoặc thử chứa nước
Với nhiều bồn chứa công nghiệp, thử nước là bước quan trọng để kiểm tra độ kín và độ ổn định tổng thể. Trong quá trình thử, cần theo dõi mực nước, biến dạng thân bồn, hiện tượng rò rỉ tại mối hàn, đáy bồn và các vị trí kết nối.
Bước 5: Lập hồ sơ nghiệm thu
Sau khi thử kín đạt yêu cầu, kết quả kiểm tra cần được ghi nhận vào hồ sơ chất lượng, bao gồm biên bản kiểm tra kích thước, kết quả NDT, biên bản thử kín, biên bản thử nước nếu có và các chứng chỉ vật liệu liên quan.
10. Hoàn thiện bề mặt và sơn chống ăn mòn
Bồn chứa dầu thường làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn cao, đặc biệt tại khu vực ngoài trời, ven biển, nhà máy hóa chất hoặc khu vực có hơi dầu, hơi muối, độ ẩm cao. Vì vậy, công đoạn làm sạch bề mặt và sơn phủ có vai trò rất quan trọng.
Quy trình hoàn thiện thường gồm:
Làm sạch xỉ hàn, ba via, dầu mỡ
Phun bi hoặc phun cát làm sạch bề mặt
Kiểm tra độ nhám bề mặt
Sơn lót chống ăn mòn
Sơn trung gian nếu cần
Sơn phủ hoàn thiện
Kiểm tra chiều dày màng sơn
Kiểm tra độ bám dính nếu có yêu cầu
Một hệ sơn phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ bồn chứa dầu, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Lợi thế của LILAMA 10 trong chế tạo bồn chứa dầu công nghiệp
Với kinh nghiệm trong các dự án công nghiệp nặng, LILAMA 10 có lợi thế trong việc chế tạo và lắp đặt các hạng mục bồn bể, kết cấu thép và thiết bị phi tiêu chuẩn cho ngành năng lượng, lọc dầu, hóa chất và nhiệt điện.
Các điểm mạnh nổi bật có thể kể đến gồm:
Kinh nghiệm trong chế tạo kết cấu thép và thiết bị công nghiệp
Năng lực tham gia các dự án lọc dầu, hóa chất, nhiệt điện, thủy điện và xi măng
Hệ thống nhà máy phục vụ chế tạo thiết bị và kết cấu thép
Khả năng gia công thép tấm dày, lốc thép, tổ hợp và hàn kết cấu lớn
Đội ngũ thợ hàn, kỹ sư, QA/QC và nhân sự thi công có kinh nghiệm
Khả năng kiểm soát chất lượng theo từng công đoạn
Kinh nghiệm lắp đặt thiết bị và kết cấu tại công trường
Khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của dự án trong nước và quốc tế
Đối với khách hàng cần tìm đơn vị chế tạo oil storage tank tại Việt Nam, LILAMA 10 là một lựa chọn tiềm năng nhờ năng lực kết hợp giữa thiết kế, chế tạo, kiểm tra chất lượng và lắp đặt công nghiệp.
Thông tin công ty
Cần cẩu trên tàu / Cần trục / Cần trục trên bệ đỡ
1. THIẾT KẾ, CHẾ TẠO KẾT CẤU THÉP & THIẾT BỊ2. LẮP ĐẶT CÔNG TRÌNH
CONTACT
Liên hệ