Máy Khử Mùi Shuman Cle Quick Alpha MA-03A
Máy Khử Mùi Shuman Cle Quick Alpha MA-03A SAT là thiết bị thuộc lĩnh vực commercial deodorization equipment / chemical adsorption deodorizer / indoor odor control / air treatment system / máy khử mùi thương mại / thiết bị xử lý mùi trong nhà / máy lọc mùi bằng hấp phụ hóa học do Shuman Inc. của Nhật Bản phát triển, sản xuất và được SAT Co., Ltd. cung cấp, cho thuê hoặc hỗ trợ cho văn phòng, cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, cơ sở phúc lợi, cửa hàng thú cưng và các khu vực dịch vụ cần cải thiện môi trường không khí.
Thiết bị được sử dụng để hút không khí có mùi, đưa qua bộ lọc khử mùi chuyên dụng và tuần hoàn không khí đã xử lý trở lại khu vực sử dụng. Sản phẩm phù hợp với các không gian phát sinh mùi thực phẩm, thuốc lá, rác sinh hoạt, vật nuôi, chất thải, mùi cơ thể và một số hợp chất gây mùi trong môi trường thương mại hoặc dịch vụ.
Cle Quick Alpha MA-03A không áp dụng một loại bộ lọc cố định cho mọi nguồn mùi. Phương án được lựa chọn dựa trên thành phần mùi, nồng độ, vị trí phát sinh, diện tích và chiều cao không gian, điều kiện thông gió, thời gian vận hành, lưu lượng không khí, nguồn điện và mục tiêu xử lý của từng khách hàng.
1. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm
Cle Quick Alpha MA-03A sử dụng bộ lọc Cle dạng tổ ong do Shuman phát triển để xử lý các phân tử gây mùi trong luồng không khí.
Vật liệu lọc được thiết kế để hấp phụ và giữ các thành phần gây mùi thông qua cơ chế hóa học phù hợp với từng nhóm chất.
Bộ lọc có thể được lựa chọn theo loại mùi cần xử lý, thay vì sử dụng một vật liệu chung cho tất cả ứng dụng.
Thiết bị có cấu trúc dạng độc lập, giúp khách hàng bố trí tại khu vực cần xử lý mà không nhất thiết phải triển khai hệ thống đường ống phức tạp trong các ứng dụng thông thường.
Máy sử dụng nguồn điện AC 100 V theo cấu hình tiêu chuẩn của thị trường Nhật Bản. Khi sử dụng tại quốc gia có điện áp khác, khách hàng cần xác nhận phương án nguồn điện với đơn vị cung cấp.
Lưu lượng gió có thể điều chỉnh bằng bộ điều khiển tốc độ để phù hợp với diện tích phòng và mức độ phát sinh mùi.
Theo thông tin nhà sản xuất công bố, lưu lượng gió tại 50 Hz nằm trong khoảng 234–660 m³/h và tại 60 Hz nằm trong khoảng 168–720 m³/h.
Công suất tiêu thụ khoảng 74 W tại 50 Hz và 100 W tại 60 Hz, phù hợp với nhu cầu vận hành liên tục trong nhiều không gian thương mại và dịch vụ.
Kích thước thiết bị khoảng rộng 328 × cao 854,5 × sâu 358 mm, khối lượng khoảng 19,5 kg.
Thiết kế dạng đứng giúp máy chiếm ít diện tích sàn hơn so với một số hệ thống xử lý không khí công nghiệp cỡ lớn.
Thời gian thay bộ lọc tham khảo từ khoảng ba tháng đến một năm, tùy loại mùi, nồng độ, thời gian vận hành và điều kiện môi trường.
Thiết bị tiêu chuẩn có thể không bao gồm bộ lọc, vì vậy khách hàng cần lựa chọn loại bộ lọc phù hợp với nguồn mùi thực tế.
2. Sản phẩm phù hợp với nhu cầu nào?
Máy Khử Mùi Shuman Cle Quick Alpha MA-03A SAT phù hợp với:
- Văn phòng và phòng làm việc.
- Phòng họp và khu vực tiếp khách.
- Cửa hàng bán lẻ.
- Nhà hàng và khu vực phục vụ ăn uống.
- Khách sạn và cơ sở lưu trú.
- Bệnh viện và phòng khám.
- Viện dưỡng lão và cơ sở phúc lợi.
- Cửa hàng thú cưng.
- Bệnh viện thú y.
- Khu vực tập kết rác tạm thời.
- Phòng nghỉ của nhân viên.
- Khu vực hút thuốc.
- Không gian có mùi thực phẩm hoặc mùi sinh hoạt.
- Cơ sở dịch vụ muốn cải thiện trải nghiệm khách hàng.
- Khu vực không thuận tiện lắp đặt đường ống khử mùi cố định.
Đối với văn phòng và khu vực tiếp khách, thiết bị có thể được bố trí gần nguồn phát sinh hoặc tại vị trí luồng không khí lưu thông để hỗ trợ giảm mùi tích tụ trong phòng.
Đối với nhà hàng, cửa hàng thực phẩm hoặc khách sạn, khách hàng cần xác định rõ nguồn mùi đến từ khu vực chế biến, khu vực ăn uống, rác thải hay hệ thống thoát khí để lựa chọn vị trí đặt máy và loại bộ lọc phù hợp.
Đối với bệnh viện và cơ sở phúc lợi, máy có thể hỗ trợ xử lý mùi trong phòng chăm sóc, hành lang, phòng chờ hoặc khu vực vệ sinh. Thiết bị không thay thế hệ thống thông gió, quy trình vệ sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn hoặc các biện pháp chuyên môn bắt buộc.
Đối với cửa hàng thú cưng và cơ sở chăm sóc động vật, cần đánh giá số lượng động vật, diện tích phòng, tần suất vệ sinh và mức độ phát sinh mùi để xác định lưu lượng vận hành và chu kỳ thay bộ lọc.
3. Quy trình tư vấn và cung cấp
Quy trình có thể gồm:
- Tiếp nhận thông tin về không gian cần xử lý.
- Xác định nguồn và loại mùi.
- Đánh giá mức độ phát sinh và thời gian tồn tại của mùi.
- Xác định diện tích, chiều cao và thể tích phòng.
- Kiểm tra điều kiện thông gió và luồng không khí.
- Xác định vị trí lắp đặt thiết bị.
- Lựa chọn loại bộ lọc Cle phù hợp.
- Xác nhận nguồn điện tại địa điểm sử dụng.
- Đề xuất lưu lượng vận hành.
- Đánh giá nhu cầu mua, thuê hoặc bảo trì thiết bị.
- Lắp đặt hoặc bố trí máy tại vị trí sử dụng.
- Hướng dẫn vận hành và thay bộ lọc.
- Theo dõi hiệu quả xử lý trong điều kiện thực tế.
- Điều chỉnh cấu hình nếu nguồn mùi hoặc môi trường sử dụng thay đổi.
Đối với dự án mới, khách hàng nên cung cấp hình ảnh khu vực, bản vẽ mặt bằng, diện tích, chiều cao trần, vị trí phát sinh mùi, thời gian phát sinh, số giờ vận hành mỗi ngày và nguồn điện hiện có.
Nếu mùi phát sinh từ nhiều nguồn hoặc lan truyền qua hệ thống thông gió, cần cung cấp thêm thông tin về hướng luồng khí, cửa hút, cửa xả, quạt thông gió và các thiết bị xử lý không khí đang sử dụng.
3.1. Các tiêu chí lựa chọn máy
Thiết bị và bộ lọc được lựa chọn dựa trên:
- Loại mùi cần xử lý.
- Thành phần hóa học của nguồn mùi.
- Nồng độ và mức độ phát sinh.
- Diện tích không gian.
- Chiều cao trần.
- Thể tích phòng.
- Điều kiện thông gió.
- Hướng di chuyển của luồng không khí.
- Khoảng cách từ nguồn mùi đến thiết bị.
- Thời gian phát sinh mùi.
- Số giờ vận hành mỗi ngày.
- Số lượng người sử dụng không gian.
- Nhiệt độ và độ ẩm.
- Nguồn điện tại địa điểm lắp đặt.
- Vị trí bố trí thiết bị.
- Yêu cầu độ ồn.
- Chu kỳ thay bộ lọc mong muốn.
- Hình thức mua, thuê hoặc bảo trì.
- Tiêu chuẩn vận hành của khách hàng.
Ứng dụng có mùi nhẹ và phát sinh không liên tục có thể sử dụng mức lưu lượng thấp hoặc trung bình để cân bằng hiệu quả xử lý và độ ồn.
Ứng dụng có nguồn mùi liên tục, không gian lớn hoặc mức độ phát sinh cao cần đánh giá khả năng sử dụng nhiều thiết bị, bổ sung hệ thống hút cục bộ hoặc lựa chọn dòng máy có công suất lớn hơn.
3.2. Thông tin khách hàng cần cung cấp
Khách hàng nên cung cấp:
- Loại hình cơ sở sử dụng.
- Địa điểm và khu vực cần xử lý.
- Diện tích và chiều cao phòng.
- Nguồn phát sinh mùi.
- Mô tả đặc điểm của mùi.
- Thời điểm mùi xuất hiện.
- Thời gian mùi tồn tại.
- Mức độ ảnh hưởng đến người sử dụng.
- Số giờ hoạt động mỗi ngày.
- Điều kiện thông gió.
- Vị trí cửa ra vào, cửa sổ và quạt hút.
- Nguồn điện hiện có.
- Vị trí dự kiến đặt máy.
- Yêu cầu về độ ồn.
- Nhu cầu mua hoặc thuê thiết bị.
- Yêu cầu bảo trì và thay bộ lọc.
- Thời gian mong muốn đưa máy vào sử dụng.
Thông tin càng đầy đủ, việc lựa chọn bộ lọc, xác định lưu lượng, bố trí vị trí đặt máy và xây dựng phương án cung cấp càng sát với điều kiện thực tế.
3.3. Kiểm tra và vận hành
Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn điện, tình trạng dây dẫn, vị trí đặt máy, hướng cửa hút và cửa xả, bộ lọc cùng mức tốc độ quạt đã cài đặt.
Thiết bị cần được bố trí trên bề mặt ổn định, không bị che kín cửa hút hoặc cửa thổi và có khoảng trống phù hợp để không khí lưu thông.
Khi lắp bộ lọc, cần xác nhận đúng loại vật liệu lọc, đúng chiều lắp đặt và bảo đảm bộ lọc nằm chắc chắn trong khoang máy.
Trong quá trình vận hành, người dùng nên theo dõi mức độ giảm mùi, tiếng ồn, lưu lượng gió và tình trạng bám bụi trên cửa hút.
Nếu hiệu quả xử lý giảm, cần kiểm tra tình trạng bộ lọc, lưu lượng vận hành, sự thay đổi của nguồn mùi và vị trí bố trí thiết bị.
Bộ lọc cần được thay thế hoặc xử lý theo chu kỳ do nhà cung cấp khuyến nghị. Thời gian sử dụng thực tế có thể ngắn hơn khi nồng độ mùi cao hoặc máy vận hành liên tục.
Cửa hút, cửa thổi và bề mặt thiết bị cần được vệ sinh định kỳ để tránh bụi bẩn cản trở luồng không khí.
Không nên sử dụng thiết bị trong môi trường có nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất hoặc bụi vượt ngoài điều kiện cho phép khi chưa được đơn vị kỹ thuật đánh giá.
Trong trường hợp nguồn mùi thay đổi, khách hàng cần xác nhận lại loại bộ lọc vì vật liệu đang sử dụng có thể không phù hợp với nhóm chất gây mùi mới.
4. Lợi ích cho khách hàng và doanh nghiệp
Thiết bị giúp hỗ trợ giảm mùi khó chịu trong văn phòng, cửa hàng và khu vực dịch vụ.
Thiết kế dạng độc lập giúp khách hàng triển khai nhanh mà không cần cải tạo hệ thống đường ống quy mô lớn trong nhiều ứng dụng thông thường.
Khả năng điều chỉnh lưu lượng cho phép người dùng lựa chọn mức vận hành phù hợp với diện tích phòng, mật độ sử dụng và mức độ phát sinh mùi.
Bộ lọc được lựa chọn theo từng nhóm mùi giúp nâng cao tính phù hợp so với phương án sử dụng một vật liệu lọc chung cho mọi ứng dụng.
Việc kiểm soát mùi góp phần cải thiện cảm nhận của khách hàng khi đến cửa hàng, khách sạn, nhà hàng hoặc cơ sở dịch vụ.
Đối với văn phòng và cơ sở chăm sóc, môi trường ít mùi khó chịu hơn có thể hỗ trợ nâng cao sự thoải mái cho nhân viên, bệnh nhân, người cao tuổi và người sử dụng.
Đối với cửa hàng thú cưng hoặc cơ sở có nguồn mùi đặc trưng, thiết bị giúp hỗ trợ duy trì không gian sạch sẽ và chuyên nghiệp hơn.
Hình thức cho thuê có thể giúp doanh nghiệp thử nghiệm hiệu quả xử lý trước khi quyết định đầu tư lâu dài, tùy điều kiện cung cấp của SAT.
Việc bảo trì và thay bộ lọc định kỳ giúp duy trì lưu lượng không khí, hạn chế suy giảm hiệu quả và kéo dài thời gian sử dụng thiết bị.
5. Điểm nổi bật và khách hàng phù hợp
Điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Model Cle Quick Alpha MA-03A.
- Thương hiệu Shuman của Nhật Bản.
- Được SAT Co., Ltd. cung cấp và hỗ trợ.
- Thiết kế máy khử mùi dạng độc lập.
- Không cần hệ thống đường ống lớn trong nhiều ứng dụng thông thường.
- Sử dụng bộ lọc Cle dạng tổ ong.
- Bộ lọc được lựa chọn theo từng loại mùi.
- Cơ chế hấp phụ hóa học các thành phần gây mùi.
- Có thể điều chỉnh lưu lượng gió.
- Lưu lượng tối đa khoảng 660 m³/h tại 50 Hz.
- Lưu lượng tối đa khoảng 720 m³/h tại 60 Hz.
- Công suất tiêu thụ thấp.
- Kích thước gọn theo dạng đứng.
- Khối lượng khoảng 19,5 kg.
- Phù hợp với văn phòng và cửa hàng.
- Phù hợp với bệnh viện và cơ sở phúc lợi.
- Phù hợp với nhà hàng, khách sạn và khu vực dịch vụ.
- Có thể ứng dụng tại cửa hàng thú cưng và bệnh viện thú y.
- Hỗ trợ hình thức cung cấp, cho thuê hoặc bảo trì tùy điều kiện.
- Có thể lựa chọn bộ lọc dựa trên khảo sát nguồn mùi.
Máy Khử Mùi Shuman Cle Quick Alpha MA-03A SAT phù hợp với doanh nghiệp, cửa hàng, văn phòng, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, cơ sở chăm sóc, cửa hàng thú cưng và khách hàng cần xử lý mùi trong không gian thương mại hoặc dịch vụ bằng thiết bị dạng độc lập.
SAT Co., Ltd. hỗ trợ khách hàng từ tiếp nhận thông tin nguồn mùi, đánh giá không gian, lựa chọn bộ lọc, xác nhận lưu lượng, tư vấn vị trí đặt máy đến cung cấp, cho thuê, bảo trì và thay thế vật liệu lọc phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.
Thiết bị môi trường / Thiết bị thương mại / Khác
CONTACT
Liên hệ về sản phẩm trênThông tin công ty
Máy chế tạo / Máy công nghiệp / Máy đo đạc
Linh kiện cơ khí chính xác / Thiết bị sản xuất / Thiết bị môi trường nhà máy
SAT Co., Ltd. (エスエイティ株式会社) là doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động trong lĩnh vực thương mại kỹ thuật, gia công cơ khí chính xác, chế tạo thiết bị công nghiệp, quản lý sản xuất quốc tế, cung cấp máy công c ...