Thông tin thiết bị

Tên nhà sản xuất Tên thiết bị Kích thước bàn Tính năng Số lượng
Trung tâm gia công Brother TC-S2B x500 y400 z300 Maximum spindle speed:10,000min-1 2 Đài
Brother Speedio S500X1 x500 y400 z300 Maximum spindle speed:10,000min-1 2 Đài
Trung tâm gia công dđứng Mori Seiki NV5000a1A/40 x800 y510 z510 Maximum spindle speed: 14,000min-1 1 Đài
Máy phay NC Okuma FMR40 x580 y410 z400 Maximum spindle speed:4,000min-1 1 Đài
Máy tiện NC Mori Seiki CL-200 Maximum spindle speed : 3,500min-1 1 Đài
Mazak (Nhật Bản) QT-Primos 100SG Maximum spindle speed : 5,000min-1 2 Đài
Mori Seiki SL-200 Maximum spindle speed: 4,000min-1 1 Đài
Kính hiển vi quang học Mitutoyo (Nhật Bản) MF-B2010D 1 Đài
Mitutoyo (Nhật Bản) TM-505B 1 Đài
Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo (Nhật Bản) SJ-210 1 Đài
Kính hiển vi kỹ thuật số Alfa Mirage (Nhật Bản) DIM-03 1 Đài
MORI SEIKI SV-500 MORI SEIKI SV-500 x800 y510 z510 Maximum spindle speed:10,000min-1 1 Đài
DMG MORI DMG MORI CMX 800 V x800 y560 z510 Maximum spindle speed :15,000min-1 1 Đài
MORI SEIKI SV-50 Mori Seiki SV-50 x800 y500 z450 Maximum spindle speed :10,000min-1 1 Đài
Mori Seiki Frontier-M1 Mori Seiki Frontier-M1 x600 y410 z460 Maximum spindle speed:8,000min-1 1 Đài
Dụng cụ đo kết cấu bề mặt Tokyo Seimitsu SURFCOM TOUCH 50 1 Đài
Dụng cụ đo đường viền Tokyo Seimitsu Contourecord 1600G 1 Đài