|
Tên nhà sản xuất |
Số lượng |
| Máy phay NC |
不明(未登録) |
4 Đài |
| Máy tiện |
不明(未登録) |
5 Đài |
| Máy tiện có bàn gá phụ NC |
不明(未登録) |
1 Đài |
| Máy uốn |
不明(未登録) |
2 Đài |
| Máy hàn |
不明(未登録) |
1 Đài |
| Máy cán lăn |
不明(未登録) |
2 Đài |
| Máy đúc áp lực |
不明(未登録) |
150 Đài |
| Máy ép nhựa |
不明(未登録) |
6 Đài |
| Lò |
不明(未登録) |
2 Đài |
| hệ thống máy ép đùn lưu hóa |
不明(未登録) |
1 Đài |
| dây chuyền bọc cao su composite cho ống dẫn dầu |
不明(未登録) |
3 Đài |