|
Tên nhà sản xuất |
Tên thiết bị |
Kích thước bàn |
Trọng tải (tấn) |
Tính năng |
Số lượng |
| Máy thở không xâm nhập (Model: HCV-V1) |
Meiko Automation |
in-house |
x305 y310 z230
|
|
CPAP-HFNC version, Có kết nối internet, Hỗ trợ giám sát điều khiển từ xa |
50 Đài |
| Máy thở không xâm nhập (Model: MMD-V2) |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x305 y310 z230
|
|
CPAP version, Có kết nối internet, Hỗ trợ giám sát điều khiển từ xa |
50 Đài |
| Máy load/unload đưa nhận PCB |
MEIKO AUTOMATION |
PCB material handling |
x1800 y1940 z2080
|
1t
|
Đưa/ nhận bản mạch (PCB) của dây chuyền công nghệ sản xuất |
30 Đài |
| Máy khắc laser |
MEIKO AUTOMATION |
MEC2205048 |
x940 y1300 z1587
|
|
Có công dụng khắc laser lên bề mặt kim loại |
15 Đài |
| Thiết bị y tế Homecare (Máy đo huyết áp) |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x65 y85 z25
|
|
Đo huyết áp theo công nghệ khí áp kế; Cảnh báo huyết áp cao; Kết nối dễ dàng, dễ theo dõi |
30 Đài |
| Máy Vrack TYPE 3 |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x1250 y2100 z2180
|
1t
|
Chuyên dùng trong các dây chuyền sản xuất có sử dụng xe vrack |
20 Đài |
| Máy thở không xâm nhập (Model: MBi-V1) |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x313 y302 z252
|
|
BiPAP version, Có kết nối internet, Hỗ trợ giám sát và điều khiển từ xa |
100 Đài |
| Service robot |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x470 y480 z1040
|
|
Robot phục vụ trong nhà hàng, quán cafe, khách sạn,... ※Thiết kế theo concept yêu cầu |
10 Đài |
| Máy load/unload Pick & Place |
MEIKO AUTOMATION |
Pick and Place |
x1900 y1750 z1900
|
1t
|
Nhận và sắp xếp bản mạch tự động từ máy dập vào khay |
20 Đài |
| Máy đưa bo mạ đồng |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x2250 y2700 z2300
|
1t
|
Chuyên dụng trong các dây chuyền sản xuất mạ đồng |
30 Đài |
| Thiết bị tự hành AGV (Model: AGV300) |
MEIKO AUTOMATION |
AGV300 |
x632 y861 z405
|
|
Phương thức điều hướng: băng dính từ, Tải trọng: 300kg |
50 Đài |
| Máy làm mát - Cooling machine |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x1510 y4500 z1980
|
1t
|
Hiệu quả làm mát cao cho các dây chuyền sản xuất lớn |
20 Đài |
| Máy load/ unload: Bo mạch điện tử và các sản phẩm khác |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x1800 y1900 z1990
|
1t
|
Chuyên dùng để cấp bo mạch cho các dây chuyền sản xuất tự động có sử dụng xe Vrack |
30 Đài |
| Ứng dụng robot đa trục cho máy Matehan |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x2500 y3000 z1850
|
2t
|
Nâng cao năng lực sản xuất; Chất lượng ổn định, độ chính xác cao; Xử lý ở phạm vi lớn |
20 Đài |
| Thiết bị y tế Homecare (Máy trợ thở BreatheCare S/T) |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x150 y180 z80
|
|
Made in Vietnam 100%; Cung cấp các chế độ hỗ trợ hô hấp; Theo dõi dễ dàng qua app điện thoại |
100 Đài |
| Xe Forklift tự hành (AGF) |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
|
|
Tải trọng nâng lên tới 1600kg |
10 Đài |
| Thiết bị tự hành AGV (Model: AGV1000) |
MEIKO AUTOMATION |
AGV1000 |
x1130 y1360 z443
|
|
Phương thức điều hướng: lidar, Tải trọng: 1000kg |
50 Đài |
| Thiết bị tự hành AGV (Model: L series) |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x700 y950 z380
|
|
Phương thức điều hướng: lidar, Tải trọng lớn |
10 Đài |
| Máy thở không xâm nhập (Model: MMD-V1) |
MEIKO AUTOMATION |
in-house |
x305 y310 z230
|
|
CPAP version, Có kết nối internet, Hỗ trợ giám sát và điều khiển từ xa |
200 Đài |
| Máy Matehan dùng cho sản xuất mạch module |
MEIKO AUTOMATION |
|
x1600 y2960 z2200
|
1t
|
Chuyên dụng cho dây chuyền sản xuất mạch module |
10 Đài |
| Máy load/unload AOI Matehan đưa nhận bản mạch |
MEIKO AUTOMATION |
AOI Matehan |
x3570 y4220 z1940
|
3t
|
Đưa nhận bản mạch tự động cho máy kiểm tra AOI |
11 Đài |
| Máy đọc 2D Barcode |
MEIKO AUTOMATION |
2D Barcode |
x1350 y1400 z1980
|
|
Chuyên dùng để đọc 2D barcode trên bản mạch điện tử kích thước nhỏ |
15 Đài |