Thông tin thiết bị

Tên nhà sản xuất Tên thiết bị Kích thước bàn Tính năng Số lượng
. Nhật Bản YOKUTO 1 Đài
Trung Quốc 150T Lực dập 150T kiểu trục khuỷu 1 Đài
Nhật Bản HA-S300 ĐK cắt lớn nhất 300 1 Đài
Liên Xô 3A228 1 Đài
Đài Loan DY-360 ĐK cắt lớn nhất 360 1 Đài
Nhật Bản AMADA 450HDE ĐK cắt lớn nhất 450 1 Đài
Đài Loan VMC-1600S x1600 y800 z660 1 Đài
Đài Loan EV 450 x495 y298 z78 1 Đài
Trung Quốc YZ28G-1000 Lực ép 630T kiểu ép thủy lực 1 Đài
Trung Quốc XP2CC-500 Lực ép 500T kiểu ép thủy lực 1 Đài
Nhật Bản 5T Lực dập 5T kiểu trục khuỷu 10 Đài
Nhật Bản 40T Lực dập 40T kiểu trục khuỷu 7 Đài
Trung Quốc YDK-500B Lực ép 500T kiểu ép thủy lực 1 Đài
Trung Quốc YDK-300B Lực ép 300T kiểu ép thủy lực 1 Đài
Trung Quốc J44-55A Lực dập 55T kiểu song động 1 Đài
Nhật Bản UBE-80 Lực khoá khuôn 800T 1 Đài
Đài Loan ZDC-900TCS Lực khoá khuôn 900T 1 Đài
Hàn Quốc ZDC-420 Lực khoá khuôn 4200T 1 Đài
Tiệp Khắc LEN-100 Lực dập 100T kiểu trục khuỷu 1 Đài
Trung Quốc J53-160 Lực dập 160T kiểu ma sát 1 Đài
Trung Quốc J23-100B Lực dập 100T kiểu trục khuỷu 1 Đài
Trung Quốc YDK-500S Lực ép 500T kiểu ép thủy lực 1 Đài
Trung Quốc J53-100 Lực dập 100T kiểu ma sát 3 Đài
Nhật Bản 60T Lực dập 60T kiểu trục khuỷu 5 Đài
Đài Loan 20T Lực dập 20T kiểu trục khuỷu 10 Đài
Nhật Bản 80T Lực dập 80T kiểu trục khuỷu 2 Đài
Trung Quốc Y64-1800 x600 y600 z0 Lực ép 180T kiểu ép thủy lực 1 Đài
Đức DMU-80 x110 y650 z550 1 Đài
Đài Loan JF-4500A 1 Đài
Trung Quốc J1170 Lực khoá khuôn 700T 1 Đài
Trung Quốc YB3120K 2 Đài
Đài Loan ZDC-150T Lực khoá khuôn 150T 1 Đài
Trung Quốc J44-40 Lực dập 40T kiểu song động 1 Đài
Đài Loan J116C Lực khoá khuôn 160T 1 Đài
Trung Quốc J53-60 Lực dập 60T kiểu ma sát 1 Đài
Đức SIP-315 1 Đài
Trung Quốc M2110 1 Đài
Hungari KUF-250 1 Đài
Nhật Bản Mitsuseiki 1 Đài
Đài Loan CHF-250 Lực khoá khuôn 250T 1 Đài
Đài Loan SH- 80 Lực khoá khuôn 80T 1 Đài
Trung Quốc JA31-160 Lực dập 160T kiểu trục khuỷu 1 Đài
Trung Quốc J44-80A Lực dập 80T kiểu song động 1 Đài
Hàn Quốc ZDC-350A Lực khoá khuôn 3500T 1 Đài