|
Tên nhà sản xuất |
Tên thiết bị |
Tính năng |
Số lượng |
| Máy phay gia công lỗ |
不明(未登録) |
Máy phay |
|
1 Đài |
| Máy tiện |
不明(未登録) |
Máy tiện |
|
8 Đài |
| Máy doa |
不明(未登録) |
Máy mài |
Mài 2 đá 3 pha |
1 Đài |
| 不明(未登録) |
Máy mài đá phi 180 |
|
1 Đài |
| 不明(未登録) |
Máy mài lỗ |
|
2 Đài |
| Máy hàn |
不明(未登録) |
Máy hàn que |
|
2 Đài |
| Máy hàn MIG |
不明(未登録) |
Máy hàn MIG |
|
3 Đài |
| Máy khoan bàn |
不明(未登録) |
Máy khoan tay |
|
2 Đài |
| Máy khoan bàn loại nhỏ |
不明(未登録) |
Máy khoan bàn |
|
1 Đài |
| Máy khoan đứng |
不明(未登録) |
Máy khoan đứng KIWA |
|
1 Đài |
| Máy nén khí |
不明(未登録) |
Máy nén khí 3 pha |
|
1 Đài |
| Thước cặp |
不明(未登録) |
Thước cặp |
|
3 Đài |
| Bộ cắt hơi |
不明(未登録) |
Bộ cắt hơi |
|
1 Đài |
| Hệ thống thủy lực |
Việt Nam |
Máy ép nhựa,máy ép mùn cưa,máy ép dùng trong công nghiệp.... |
|
1 Đài |
| Việt Nam |
Máy cẩu, máy xúc, máy đào, máy bơm bê tông.... |
|
1 Đài |
| Hệ thống quạt |
不明(未登録) |
Hệ thống quạt công nghiệp |
|
14 Đài |
| Bộ thử xi lạnh |
不明(未登録) |
Bộ thử xi lạnh |
1 pha, 3 pha |
2 Đài |