|
Tên nhà sản xuất |
Tên thiết bị |
Tính năng |
Số lượng |
| Máy cắt thép tấm |
不明(未登録) |
|
Kích thước bàn: 3m, Khả năng cắt thép tấm đến 8 mm |
1 Đài |
| Máy khoan đứng |
不明(未登録) |
Máy khoan đứng |
Nước sản xuất Nhật Bản |
1 Đài |
| Máy tiện |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Nhật Bản |
2 Đài |
| Máy khoan cần |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Nhật Bản |
1 Đài |
| Máy lốc bích |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Đức |
1 Đài |
| Máy hàn bấm |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Việt Nam |
1 Đài |
| Máy lốc tôn |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Vệt Nam, Lốc tôn tròn |
1 Đài |
| Máy hàn tig |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Việt Nam |
7 Đài |
| Máy cắt tay |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Việt Nam |
10 Đài |
| Máy lăn mép |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Trung Quốc, lăn mép nối tự động |
1 Đài |
| Máy tạo gân tự động |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: Trung Quốc, lăn mép nối tự động |
1 Đài |
| Máy khoan tay |
不明(未登録) |
|
Nước sản xuất: EU |
10 Đài |
| Máy gấp tôn |
不明(未登録) |
|
Kích thước bàn: 3m, dùng để gấp thép hình |
1 Đài |