|
Tên nhà sản xuất |
Tính năng |
Số lượng |
| Máy phay |
Khác |
|
1 Đài |
| Cầu trục 10-24 - Overhead Crane |
Khác |
|
2 Đài |
| Cẩu bánh lốp thuỷ lực 50 - Mobile crane |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy khoan cần R2000 - Drilling press machine |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy hàn tăng phô |
Khác |
|
10 Đài |
| Máy tiện đứng D5000 - V. lathe |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy tiện ngang D800 - Horisontal lathe |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy hàn dầm bán tự động - semiautomatic welding machine |
Khác |
|
4 Đài |
| Máy tiện ngang D500 - Horisontal lathe |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy đo nhiệt độ và độ ẩm - Heat meter |
Khác |
|
6 Đài |
| Máy đo chiều dày sơn - Mesure thick of painting coat |
Khác |
|
6 Đài |
| Thước nhét - Thicknes gauge |
Khác |
|
30 Đài |
| Thước đo chiều cao mối hàn - Measure welding joint |
Khác |
|
10 Đài |
| Máy đột lỗ thuỷ lực - Boreahole press machine |
Khác |
|
2 Đài |
| Máy đột lỗ D40 - Boreahole press machine |
Khác |
|
2 Đài |
| Máy cắt con rùa - Cuting crab |
Khác |
|
15 Đài |
| Cẩu bánh lốp thuỷ lực 80 - Mobile crane |
Khác |
|
1 Đài |
| Đồng hồ so - Clock dial micrometer |
Khác |
|
15 Đài |
| Ni vô khung - Frame level |
Khác |
|
10 Đài |
| Panme đo trong - Iinside micrometer |
Khác |
|
10 Đài |
| Panme đo ngoài - Externall micrometer |
Khác |
|
10 Đài |
| Cẩu xích 70 - 70ton Crawler crane |
Khác |
|
1 Đài |
| Cẩu xích 150 - 150ton Crawler crane |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy khoan đứng - V. Dailling machine |
Khác |
|
4 Đài |
| Máy khoan từ D40 - Drilling magnetius machine |
Khác |
|
30 Đài |
| Xe du lịch - Car |
Khác |
7 chair |
2 Đài |
| Xe sơ mi rơ moóc - Trailor |
Khác |
40T |
1 Đài |
| Xe tải 12m - Truck 12m |
Khác |
10T |
1 Đài |
| Máy hàn MIG500 - MIG 500 welding machine |
Khác |
|
8 Đài |
| Thước cặp - Caliper |
Khác |
|
10 Đài |
| Máy thuỷ bình - Level machine |
Khác |
|
2 Đài |
| Máy kinh vĩ - theodolite |
Khác |
|
2 Đài |
| Dây chuyền hàn và nắn dầm H |
Khác |
|
1 Đài |
| Giá hàn tự động - Support welding machine |
Khác |
|
3 Đài |
| Máy hàn hồ quang chìm SAW - are welding machine |
Khác |
|
4 Đài |
| Máy hàn TIG500 - TIG500 welding machine |
Khác |
|
8 Đài |
| Máy hàn 6 mỏ - 6 electrode holder |
Khác |
|
5 Đài |
| Máy phun sơn - Paint spraying machine |
Khác |
|
2 Đài |
| Xe tải 6m - Truck 6m |
Khác |
10T |
1 Đài |
| Máy nén khí - Compressor |
Khác |
|
2 Đài |
| Xe cẩu tự hành - Boom truck |
その他 |
|
1 Đài |
| Máy dập - Pressor machine |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy cắt CNC - CNC cuting |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy lốc tôn 3 trục - Bending machine |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy bào - Planer |
Khác |
|
1 Đài |
| Xe nâng 10 tấn - 10 ton forklift |
Khác |
|
1 Đài |
| Máy ép thuỷ lực 200T - Hydraulic machine 200ton |
Khác |
|
1 Đài |
| Cổng trục 10 - 8 - Gantry Crane |
Khác |
|
1 Đài |
| Cổng trục 10 - 15 - Gantry Crane |
Khác |
|
1 Đài |
| Cổng trục 7.5 - 50 -Gantry Crane |
Khác |
|
1 Đài |
| Pa lăng xích |
Khác |
|
20 Đài |
| Cổng trục 30 - 42 - Gantry Crane |
Khác |
|
1 Đài |
| Pa lăng điện |
Khác |
|
10 Đài |
| Tời điện - Electric winch |
Khác |
|
5 Đài |
| Máy hàn tự phát - Welding machine |
Khác |
|
3 Đài |
| Xe nâng 6 tấn - 6 ton forklift |
Khác |
|
1 Đài |
| Cầu trục 5-12 - Overhead Crane |
Khác |
|
2 Đài |