|
Tên nhà sản xuất |
Tên thiết bị |
Số lượng |
| Máy cán nguội, khổ 600 - 800 up, 0.3 – 4.0mm |
WUXI -WUYE, WUXI NANBAO COID MILL CO., LTD |
Máy đảo chiều 4 trục & AGC 4 trục |
2 Đài |
| Lò ủ nằm inox, khổ 1200 up, 0.3 – 2.0mm |
Trung Quốc |
Ủ sáng 2B – kiểu nằm |
1 Đài |
| Lò ủ nằm inox, khổ 800 up, 0.3 – 3.0mm |
GUANGDONG STRONG METAL TECHNOLOGY CO., LTD |
Ủ sáng 2B – kiểu nằm |
4 Đài |
| Thụ động hóa – tẩy rửa, khổ 1200 up, 0.3 – 2.0mm |
Trung Quốc |
Kiểu nằm |
1 Đài |
| Máy xẻ inox, khổ 1200 up, 1.0 – 3.0mm, trọng lượng 15 - 22 tấn |
Trung Quốc |
Máy xẻ phôi |
2 Đài |
| Máy lốc ống Ø8 – 127, H10 – 100x100, 0.3 – 3.0mm |
GUANGZHOU YANGCHENG MACHINERY CO.,LTD |
YC40, YC60 &YC70 |
54 Đài |
| Máy cán nguội, khổ 800 up, 0.3 – 4.0mm |
WUXI WUYECOID MILL CO., LTD |
Máy đảo chiều 6 trục |
1 Đài |
| Máy đánh bóng ống Ø8 – 127, H10 – 100x100, 0.3 – 3.0mm |
FOSHAN MAXDO MACHINERY CO., LTD, and DONGSHENG |
Máy tròn 5 - 8 đầu, hộp 24 – 36 đầu |
20 Đài |
| Máy cán tinh Skinpass, khổ 1200 up, 0.3 – 3.0mm |
Anh |
Máy đảo chiều 2 trục |
1 Đài |
| Máy xẻ inox, khổ 1200 up, 0.3 – 2.5mm, trọng lượng 15 - 22 tấn |
FOSHAN HONGJIA MACHINERY CO., LTD |
Máy xẻ thành phẩm |
2 Đài |
| Máy cán nguội, khổ 1200 up, 0.3 – 3.0mm |
Anh |
Sendzimir 20 trục |
1 Đài |